st. anthony's cross

st. anthony's cross

A monk holds a wooden staff shaped like a St. Anthony's cross.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thánh giá Thánh Anthony: "St. Anthony's cross" một loại thánh giá hình dạng giống chữ cái Hy Lạp tau (Τ). còn được gọi là thánh giá tau hoặc thánh giá hình chữ T. Loại thánh giá này thường được liên kết với Thánh Anthony, một tu Kitô giáo thời kỳ đầu.
dụ sử dụng
  • (Thánh giá Thánh Anthony thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu tượng Kitô giáo.)
  • (Anh ấy đeo một mặt dây chuyền hình dạng giống thánh giá Thánh Anthony.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tau cross": một tên gọi khác của "St. Anthony's cross", nhấn mạnh hình dạng giống chữ tau.
    • The tau cross is a symbol of the Franciscan order. (Thánh giá tau biểu tượng của dòng Phanxicô.)
Biến thể từ gần giống
  • Tau cross (danh từ): thánh giá hình chữ T, đồng nghĩa với "St. Anthony's cross".
  • Cross (danh từ): thánh giá, một biểu tượng chung hơn, không chỉ riêng hình chữ T.
Từ đồng nghĩa
  • Tau cross: thánh giá hình chữ T.
  • Crux commissa: tên Latinh của loại thánh giá này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, đây một danh từ chỉ vật thể.
Thành ngữ liên quan
  • Carry one's cross: vác thánh giá của mình (chịu đựng khó khăn). Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "St. Anthony's cross", nhưng dùng "cross" theo nghĩa bóng.
    • Everyone has their own cross to bear. (Mỗi người đều thánh giá riêng để mang.)